膘肥体壮

膘肥体壮
biāoféizhuàng
phiêu phì thể tráng

béo tốt, khỏe mạnh (nói về gia súc) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    béo tốt, khỏe mạnh (nói về gia súc) [thành ngữ]

    • Con lợn này béo tốt khỏe mạnh.

  2. tính từ

    béo tốt, khỏe mạnh; mập mạp cường tráng [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.