腐蚀性

腐蚀性
shíxìng
hủ thực tính

tính ăn mòn; tính chất ăn mòn (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tính ăn mòn; tính chất ăn mòn (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng)

    • Loại hóa chất này có tính ăn mòn.

  2. danh từ

    tính ăn mòn; tính chất ăn mòn

    • Loại hóa chất này có tính ăn mòn rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.