腐蚀剂

腐蚀剂
shí
hủ thực tễ

chất ăn mòn; chất hủy thực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất ăn mòn; chất hủy thực

    • Chất ăn mòn này rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.