脱脂

脱脂
tuōzhī
thoát chi

tách béo; khử mỡ

2 nghĩa#48809
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tách béo; khử mỡ

    • Loại sữa này là sữa tách béo.

  2. động từ

    tách béo; gạn chất béo (sữa)

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH

Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.