Tới nội dung chính

棉

棉
mián
miên
⽊bộ mộc · 12 nét

bông; cotton (tên chung chỉ cây bông hoặc bông gòn)

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#34684
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bông; cotton (tên chung chỉ cây bông hoặc bông gòn)

    • 。

      Cái áo này làm bằng bông.

  2. 貳名danh từ

    bông; cotton; vải bông

    • 。

      Cái áo này làm bằng cotton.

  3. 參名danh từ

    bông; (vải) bông; độn bông

棉
mián
miên
BỘ THỦ⽊
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu