Tới nội dung chính

奶粉

奶粉
nǎifěn
nãi phấn

sữa bột

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#33241
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sữa bột

    • 。

      Loại sữa bột này rất tốt.

奶
nǎi
nãi
BỘ THỦ⼥
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu