奶粉

奶粉
nǎifěn
nãi phấn

sữa bột

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#33241
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa bột

    • Loại sữa bột này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • nãi(là, bèn (gợi âm 'nãi'))HÌNH THANH

Bà/sữa mẹ gắn với người phụ nữ, đọc gần âm 'nãi' như chữ 乃.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.