- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
chương trình talkshow; chương trình nói chuyện (vui)
chương trình talkshow; chương trình nói chuyện (vui)
Tôi thích xem talk show.
chương trình hài độc thoại; talk show hài
Tôi thích xem hài độc thoại.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
chương trình talkshow; chương trình nói chuyện (vui)
chương trình talkshow; chương trình nói chuyện (vui)
Tôi thích xem talk show.
chương trình hài độc thoại; talk show hài
Tôi thích xem hài độc thoại.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.