脱口秀

脱口秀
tuōkǒuxiù
thoát khẩu tú

chương trình talkshow; chương trình nói chuyện (vui)

2 nghĩa#20851
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chương trình talkshow; chương trình nói chuyện (vui)

    • Tôi thích xem talk show.

  2. danh từ

    chương trình hài độc thoại; talk show hài

    • Tôi thích xem hài độc thoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH

Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.