- 門môn(cánh cửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
(khẩu) trán
(khẩu) trán
Anh ấy có một vết sẹo trên trán.
(khẩu) trán
(khẩu) trán
Anh ấy có một vết sẹo trên trán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.