脊骨神经医学

脊骨神经医学
shénjīngxué
tích cốt thần kinh y học

chiropractic (y học thần kinh cột sống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiropractic (y học thần kinh cột sống)

    • Chiropractic là một loại y học thay thế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.