脂粉气

脂粉气
zhīfěn
chi phấn khí

tính nữ tính; hơi hướm đàn bà; mùi son phấn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính nữ tính; hơi hướm đàn bà; mùi son phấn

    • Anh ấy không có vẻ nữ tính.

  2. danh từ

    hơi hướm phấn son; vẻ ủy mị nữ tính

    • Anh ấy nói chuyện hơi ẻo lả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.