胡萝卜

胡萝卜
luóbo
hồ la bặc

cà rốt

1 nghĩa#11737
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cà rốt

    橙色蔬菜,根部可以吃chéngsè shūcài, gēnbù kěyǐ chī

    • Tôi thích ăn cà rốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.