/
胡萝卜
胡萝卜
hồ la bặc
cà rốt
1 nghĩa#11737
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cà rốt
中橙色蔬菜,根部可以吃chéngsè shūcài, gēnbù kěyǐ chī
- 。
Tôi thích ăn cà rốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
胡萝卜
Phồn thể胡蘿蔔
hồ la bặc
cà rốt
1 nghĩa#11737
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cà rốt
中橙色蔬菜,根部可以吃chéngsè shūcài, gēnbù kěyǐ chī
- 。
Tôi thích ăn cà rốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày