胡椒粒

胡椒粒
jiāo
hồ tiêu lạp

hạt tiêu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt tiêu

    • Hạt tiêu có màu đen.

  2. danh từ

    hạt tiêu

    • Hạt tiêu là gia vị để nấu ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.