胡椒粉

胡椒粉
jiāofěn
hồ tiêu phấn

bột tiêu

1 nghĩa#33270
NGHĨA

NGHĨA

  1. bột tiêu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.