背黑锅

背黑锅
bēihēiguō
bối hắc oa

chịu oan; làm vật tế thần; bị đổ tội oan

1 nghĩa#25181
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chịu oan; làm vật tế thần; bị đổ tội oan

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.