Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
背包
ba lô; túi đeo lưng
NGHĨA
- 壹名danh từ
ba lô; túi đeo lưng
中用带子背在肩膀上的装东西的袋子yòng dàizi bèi zài jiānbǎng shang de zhuāng dōngxi de dàizi
- 。
Ba lô của tôi rất nặng.
- 貳名danh từ
ba lô; túi đeo lưng
中用布或皮革制成的、背在肩上装东西的袋子yòng bù huò píhuò zhìchéng de、bèi zài jiānshang zhuāng dōngxi de dàizi
- 參名danh từ
ba lô; túi đeo lưng
中士兵或旅行者背在身上装东西的袋子shìbīng huò lǚxíngzhě bèi zài shēnshang zhuāng dōngxi de dàizi
- 肆名danh từ
ba lô; túi đeo lưng
中用背带挂在肩膀上装东西的包yòng bèi dài guà zài jiānbǎng shang zhuāng dōngxi de bāo
- 伍名danh từ
ba lô; túi đeo lưng
中用来装东西、背在身上的布制袋子yònglái zhuāng dōngxi、bèi zài shēnshang de búzhì dàizi
解字
GIẢI TỰba lô; túi đeo lưng
NGHĨA
- 壹名danh từ
ba lô; túi đeo lưng
中用带子背在肩膀上的装东西的袋子yòng dàizi bèi zài jiānbǎng shang de zhuāng dōngxi de dàizi
- 。
Ba lô của tôi rất nặng.
- 貳名danh từ
ba lô; túi đeo lưng
中用布或皮革制成的、背在肩上装东西的袋子yòng bù huò píhuò zhìchéng de、bèi zài jiānshang zhuāng dōngxi de dàizi
- 參名danh từ
ba lô; túi đeo lưng
中士兵或旅行者背在身上装东西的袋子shìbīng huò lǚxíngzhě bèi zài shēnshang zhuāng dōngxi de dàizi
- 肆名danh từ
ba lô; túi đeo lưng
中用背带挂在肩膀上装东西的包yòng bèi dài guà zài jiānbǎng shang zhuāng dōngxi de bāo
- 伍名danh từ
ba lô; túi đeo lưng
中用来装东西、背在身上的布制袋子yònglái zhuāng dōngxi、bèi zài shēnshang de búzhì dàizi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày