Tới nội dung chính

胆小鬼

胆小鬼
dǎnxiǎoguǐ
đảm tiểu quỷ

kẻ nhút nhát; đồ hèn nhát; thằng nhát gan

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5746
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    kẻ nhút nhát; đồ hèn nhát; thằng nhát gan

    中很害怕、没有勇气的人hěn hàipà、méiyǒu yǒngqì de rén

胆
dǎn
đảm
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu