胆小鬼
胆小鬼
đảm tiểu quỷ
kẻ nhút nhát; đồ hèn nhát; thằng nhát gan
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5746
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
kẻ nhút nhát; đồ hèn nhát; thằng nhát gan
中很害怕、没有勇气的人hěn hàipà、méiyǒu yǒngqì de rén
Đang tải…
胆小鬼
Phồn thể膽小鬼
đảm tiểu quỷ
kẻ nhút nhát; đồ hèn nhát; thằng nhát gan
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5746
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
kẻ nhút nhát; đồ hèn nhát; thằng nhát gan
中很害怕、没有勇气的人hěn hàipà、méiyǒu yǒngqì de rén
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày