胆固醇

胆固醇
dǎnchún
đảm cố thuần

cholesterol

1 nghĩa#25205
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cholesterol

    • Cholesterol cao không tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÌNH THANH

Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.