食欲

食欲
shí
thực dục

khẩu vị; sự thèm ăn; (bóng) khẩu vị (sở thích)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#19498
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khẩu vị; sự thèm ăn; (bóng) khẩu vị (sở thích)

    • Gần đây tôi chán ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.