Tới nội dung chính

食欲

食欲
shíyù
thực dục

khẩu vị; sự thèm ăn; (bóng) khẩu vị (sở thích)

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#19498
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khẩu vị; sự thèm ăn; (bóng) khẩu vị (sở thích)

    • 。

      Gần đây tôi chán ăn.

食
shí
thực
BỘ THỦ⾷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu