育婴师

育婴师
yīngshī
dục anh sư

người giúp việc chăm sóc trẻ nhỏ; vú em

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người giúp việc chăm sóc trẻ nhỏ; vú em

    • Cô ấy là một bảo mẫu chuyên nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.