肱三头肌

肱三头肌
gōngsāntóu
quăng tam đầu cơ

cơ tam đầu cánh tay (triceps brachii)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ tam đầu cánh tay (triceps brachii)

    • Anh ấy tập cơ tam đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.