肯普索恩

肯普索恩
Kěnsuǒēn
khẳng phổ sách ân

Kempthorne (chính khách Mỹ, Thượng nghị sĩ bang Idaho)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kempthorne (chính khách Mỹ, Thượng nghị sĩ bang Idaho)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(dừng lại, giữ nguyên)HỘI Ý
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ

Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.