肯德拉

肯德拉
Kěn
khẳng đức lạp

Kendra (tên người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kendra (tên người)

    • Kendra là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(dừng lại, giữ nguyên)HỘI Ý
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ

Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.