肯德基

肯德基
Kěn
khẳng đức cơ

Gà Rán KFC (chuỗi thức ăn nhanh)

2 nghĩa#39757
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Gà Rán KFC (chuỗi thức ăn nhanh)

    • Gà rán của KFC rất ngon.

  2. danh từ

    KFC (chuỗi gà rán Kentucky)

    • KFC là một nhà hàng thức ăn nhanh của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(dừng lại, giữ nguyên)HỘI Ý
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ

Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.