肯尼亚

肯尼亚
Kěn
khẳng ni á

Kenya

1 nghĩa#24188
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kenya

    • Kenya là một quốc gia ở châu Phi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(dừng lại, giữ nguyên)HỘI Ý
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ

Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.