Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
/
肩周炎
肩周炎
kiên chu viêm
viêm quanh khớp vai; vai cứng (frozen shoulder)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viêm quanh khớp vai; vai cứng (frozen shoulder)
- 。
Anh ấy bị viêm quanh khớp vai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ肩周炎
Phồn thể肩
kiên chu viêm
viêm quanh khớp vai; vai cứng (frozen shoulder)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
viêm quanh khớp vai; vai cứng (frozen shoulder)
- 。
Anh ấy bị viêm quanh khớp vai.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày