肩周炎

肩周炎
jiānzhōuyán
kiên chu viêm

viêm quanh khớp vai; vai cứng (frozen shoulder)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm quanh khớp vai; vai cứng (frozen shoulder)

    • Anh ấy bị viêm quanh khớp vai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hộ(cánh cửa, che phủ)HỘI Ý
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ

Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.