肥田粉

肥田粉
féitiánfěn
phì điền phấn

phân đạm amoni sunfat; phân bón amoni sulfate

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân đạm amoni sunfat; phân bón amoni sulfate

    • Phân bón amoni sulfat là một loại phân bón.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • ba(dính vào, bám chặt)HÌNH THANH

Thịt cứ bám dính vào người mãi thì sinh ra béo phì.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.