股集资

股集资
cổ tập tư

phát hành cổ phiếu; huy động vốn cổ phần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phát hành cổ phiếu; huy động vốn cổ phần

    • Công ty đã công bố một kế hoạch phát hành cổ phiếu mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.