股票指数

股票指数
piàozhǐshù
cổ phiếu chỉ số

chỉ số chứng khoán; chỉ số cổ phiếu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chỉ số chứng khoán; chỉ số cổ phiếu

    • Chỉ số chứng khoán hôm nay đã tăng.

  2. danh từ

    chỉ số giá cổ phiếu; chỉ số chứng khoán

    • Chỉ số chứng khoán đã tăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.