- ⺼nhục(thịt, cơ quan cơ thể)BỘ
- 干can(can thiệp, khô)HÌNH THANH
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
tấm lòng son sắt, thành thật với nhau [thành ngữ]
tấm lòng son sắt, thành thật với nhau [thành ngữ]
Họ đối xử chân thành với nhau, là những người bạn thật sự.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
tấm lòng son sắt, thành thật với nhau [thành ngữ]
tấm lòng son sắt, thành thật với nhau [thành ngữ]
Họ đối xử chân thành với nhau, là những người bạn thật sự.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.