肌肉记忆

肌肉记忆
ròu
cơ nhục ký ức

trí nhớ cơ bắp; trí nhớ cơ thể (muscle memory)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trí nhớ cơ bắp; trí nhớ cơ thể (muscle memory)

    • Anh ấy có trí nhớ cơ bắp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.