肌肉发达

肌肉发达
ròu
cơ nhục phát đạt

cơ bắp phát triển; vạm vỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cơ bắp phát triển; vạm vỡ

    • Anh ấy cơ bắp phát triển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.