肌纤蛋白

肌纤蛋白
xiāndànbái
cơ tiêm đản bạch

protein cơ xơ; myocilin

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    protein cơ xơ; myocilin

    • Myocilin là một loại protein.

  2. danh từ

    protein sợi cơ; myofibrin

    • Myosin là một thành phần quan trọng của cơ bắp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.