肌电图

肌电图
diàn
cơ điện đồ

điện cơ đồ (EMG)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điện cơ đồ (EMG)

    • Bác sĩ đã làm điện cơ đồ cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.