肌原纤维

肌原纤维
yuánxiānwéi
cơ nguyên tiêm duy

tơ cơ; sợi cơ nguyên (giải phẫu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tơ cơ; sợi cơ nguyên (giải phẫu)

    • Sợi cơ là thành phần chính của tế bào cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.