肉足鹱

肉足鹱
ròu
nhục túc oách

chim hải âu chân thịt (Puffinus carneipes)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim hải âu chân thịt (Puffinus carneipes)

    • Hải âu chân hồng là một loài chim biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.