肉质

肉质
ròuzhì
nhục chất

chất lượng thịt; (thực vật) mọng nước; thịt (của quả)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất lượng thịt; (thực vật) mọng nước; thịt (của quả)

    • Loại thịt này chất lượng rất tốt.

  2. danh từ

    mọng nước; (thực vật) mọng thịt

    • Loại cây này có thịt rất dày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.