肉垂麦鸡

肉垂麦鸡
ròuchuímài
nhục thuỳ mạch kê

chim choắt mào đỏ; chim le le mào đỏ (Vanellus indicus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim choắt mào đỏ; chim le le mào đỏ (Vanellus indicus)

    • Red-wattled lapwing là một loài chim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.