- 肉nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
chim choắt mào đỏ; chim le le mào đỏ (Vanellus indicus)
chim choắt mào đỏ; chim le le mào đỏ (Vanellus indicus)
Red-wattled lapwing là một loài chim.
chim choắt mào đỏ; chim le le mào đỏ (Vanellus indicus)
chim choắt mào đỏ; chim le le mào đỏ (Vanellus indicus)
Red-wattled lapwing là một loài chim.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.