聪明伶俐

聪明伶俐
cōngminglíng
thông minh linh lợi

thông minh lanh lợi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thông minh lanh lợi [thành ngữ]

    • Cô ấy là một cô gái thông minh lanh lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.