联邦调查局

联邦调查局
LiánbāngDiàochá
liên bang điệu tra cục

Cục Điều tra Liên bang (FBI)

1 nghĩa#4072
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Điều tra Liên bang (FBI)

    美国政府的主要执法和情报机构měiguó zhèngfǔ de zhǔyào zhíxíngfǎ hé qíngbào jīgòu

    • Cục Điều tra Liên bang là một cơ quan chính phủ quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.