Tới nội dung chính

联邦政府

联邦政府
liánbāngzhèngfǔ
liên bang chính phủ

chính phủ liên bang

1 nghĩa#14475
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chính phủ liên bang

    中由多个地区或州组成的国家的中央政府yóu duōgè dìqū huò zhōu zǔchéng de guójiā de zhōngyāng zhèngfǔ

    • 。

      Chính phủ liên bang đã ban hành chính sách mới.

联
lián
liên
BỘ THỦ⽿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu