/
联邦政府
联邦政府
liên bang chính phủ
chính phủ liên bang
1 nghĩa#14475
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chính phủ liên bang
中由多个地区或州组成的国家的中央政府yóu duōgè dìqū huò zhōu zǔchéng de guójiā de zhōngyāng zhèngfǔ
- 。
Chính phủ liên bang đã ban hành chính sách mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
联邦政府
Phồn thể聯邦政府
liên bang chính phủ
chính phủ liên bang
1 nghĩa#14475
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chính phủ liên bang
中由多个地区或州组成的国家的中央政府yóu duōgè dìqū huò zhōu zǔchéng de guójiā de zhōngyāng zhèngfǔ
- 。
Chính phủ liên bang đã ban hành chính sách mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)