联合自强

联合自强
liánqiáng
liên hợp tự cường

đoàn kết để tự cường

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đoàn kết để tự cường

    • Chúng ta nên liên hợp tự cường.

  2. danh từ

    đoàn kết tự cường; phong trào liên hợp tự lực tự cường

    • Liên hợp tự cường là mục tiêu của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.