Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
联合国
联合国
liên hợp quốc
Liên Hợp Quốc
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#7311
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Liên Hợp Quốc
中由许多国家组成的国际组织。yóu xǔduō guójiā zǔchénɡ de guójì zǔzhī
- 。
Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ联合国
Phồn thể聯合國
liên hợp quốc
Liên Hợp Quốc
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#7311
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Liên Hợp Quốc
中由许多国家组成的国际组织。yóu xǔduō guójiā zǔchénɡ de guójì zǔzhī
- 。
Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)