联合国

联合国
Liánguó
liên hợp quốc

Liên Hợp Quốc

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#7311
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Liên Hợp Quốc

    由许多国家组成的国际组织。yóu xǔduō guójiā zǔchénɡ de guójì zǔzhī

    • Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.