联合品牌

联合品牌
liánpǐnpái
liên hợp phẩm bài

thương hiệu liên kết; đồng thương hiệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thương hiệu liên kết; đồng thương hiệu

    • Chúng tôi hợp tác thương hiệu để cùng nhau tổ chức sự kiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.