Tới nội dung chính

联合会

联合会
liánhéhuì
liên hợp hội

liên đoàn; liên hội; liên hiệp hội

1 nghĩa#22763
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    liên đoàn; liên hội; liên hiệp hội

    • 。

      Liên đoàn này rất nổi tiếng.

联
lián
liên
BỘ THỦ⽿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu