联合会

联合会
liánhuì
liên hợp hội

liên đoàn; liên hội; liên hiệp hội

1 nghĩa#22763
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    liên đoàn; liên hội; liên hiệp hội

    • Liên đoàn này rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.