耶路撒冷

耶路撒冷
lěng
gia lộ tản lạnh

Giê-ru-sa-lem

1 nghĩa#10188
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giê-ru-sa-lem

    中东地区的城市,是犹太教、基督教和伊斯兰教的圣地zhōngdōng dìqū de chéngshì,shì yóutàijiào、jīduàjiào hé yīsīlánjiào de shèngdì

    • Jerusalem là thành phố thánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.