翻斗卡车

翻斗卡车
fāndǒuchē
phiên đẩu ca xa

xe tải tự đổ; xe ben

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe tải tự đổ; xe ben

    • Chiếc xe ben này rất mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiên(lần lượt, xoay vần)HÌNH THANH
  • (lông vũ, cánh)BỘ

Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.