/
羽状复叶
羽状复叶
vũ trạng phức diệp
lá kép lông chim (trong hình thái học thực vật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lá kép lông chim (trong hình thái học thực vật)
- 。
Lá kép lông chim là một loại lá của thực vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
羽状复叶
Phồn thể羽狀複葉
vũ trạng phức diệp
lá kép lông chim (trong hình thái học thực vật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lá kép lông chim (trong hình thái học thực vật)
- 。
Lá kép lông chim là một loại lá của thực vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.