羟氯喹

羟氯喹
qiǎngkuí
khan lục khuê

hydroxychloroquine (thuốc hydroxychloroquine)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hydroxychloroquine (thuốc hydroxychloroquine)

    • Hydroxychloroquine là một loại thuốc điều trị sốt rét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.