美粒果

美粒果
Měiguǒ
mỹ lạp quả

Minute Maid (thương hiệu nước trái cây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Minute Maid (thương hiệu nước trái cây)

    • Tôi thích uống nước cam Minute Maid.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.