羌无故实

羌无故实
qiāngshí
khương vô cố thực

không có căn cứ thực tế; không dựa trên điển cố nào [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không có căn cứ thực tế; không dựa trên điển cố nào [thành ngữ]

    • Câu chuyện này không có cơ sở thực tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.